Tiếng Việt
Chĩnh chện tiếng Anh là gì?
chĩnh chện tiếng Anh là Firm /fɜːrm/. Chắc chắn, vững vàng, không dễ bị lung lay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Firm
Ví dụ câu với chĩnh chện / Firm
- 1
Cô ấy rất chĩnh chện trong công việc của mình.
She is very firm in her work.
- 2
Anh ta giữ lập trường chĩnh chện về quan điểm của mình.
He holds a firm stance on his opinion.
Ghi chú dùng từ chĩnh chện
Từ này thể hiện tính kiên định, vững vàng. Các từ liên quan gồm 'stable' (ổn định), 'steady' (đều đặn, vững chắc), 'resolute' (kiên quyết).
Video minh hoạ chĩnh chện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chĩnh chện
Câu hỏi thường gặp về "chĩnh chện"
Chĩnh chện tiếng Anh là gì?
Chĩnh chện tiếng Anh là "Firm" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, vững vàng, không dễ bị lung lay.
"Firm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Firm" nghĩa tiếng Việt là "chĩnh chện". Từ này thể hiện tính kiên định, vững vàng.
Phát âm "Firm" như thế nào?
"Firm" có phiên âm IPA /fɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Firm"?
She is very firm in her work. — Cô ấy rất chĩnh chện trong công việc của mình.