Tiếng Việt
Đứng vững tiếng Anh là gì?
Đứng vững tiếng Anh là stand firm /stænd fɜːm/. Đứng vững, giữ vững vị trí hoặc quan điểm trong hoàn cảnh khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand firm
Ví dụ câu với Đứng vững / stand firm
- 1
Anh ấy luôn đứng vững trước mọi thử thách.
He always stands firm in the face of challenges.
- 2
Chúng ta cần đứng vững để bảo vệ quyền lợi của mình.
We need to stand firm to defend our rights.
Ghi chú dùng từ Đứng vững
Đứng vững nghĩa là giữ vững lập trường hoặc vị trí trong tình huống khó khăn. Các từ liên quan gồm có 'kiên định' (steadfast), 'bền bỉ' (persistent), và 'kiên trì' (perseverance).
Video minh hoạ Đứng vững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứng vững
Câu hỏi thường gặp về "Đứng vững"
Đứng vững tiếng Anh là gì?
Đứng vững tiếng Anh là "stand firm" (động từ), nghĩa là: Đứng vững, giữ vững vị trí hoặc quan điểm trong hoàn cảnh khó khăn.
"stand firm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand firm" nghĩa tiếng Việt là "Đứng vững". Đứng vững nghĩa là giữ vững lập trường hoặc vị trí trong tình huống khó khăn.
Phát âm "stand firm" như thế nào?
"stand firm" có phiên âm IPA /stænd fɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand firm"?
He always stands firm in the face of challenges. — Anh ấy luôn đứng vững trước mọi thử thách.