Tiếng Việt
Công ty uy tín tiếng Anh là gì?
công ty uy tín tiếng Anh là reputable firm /ˈrɛpjətəbl/. Một công ty được biết đến với danh tiếng tốt và đáng tin cậy trong lĩnh vực của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reputable firm
Ví dụ câu với công ty uy tín / reputable firm
- 1
Công ty này là một doanh nghiệp uy tín trong ngành công nghiệp công nghệ.
This company is a reputable firm in the technology industry.
- 2
Chúng tôi chỉ hợp tác với các công ty uy tín để đảm bảo chất lượng dịch vụ.
We only collaborate with reputable firms to ensure quality service.
Ghi chú dùng từ công ty uy tín
Từ này mô tả một công ty có danh tiếng tốt và đáng tin cậy. Các từ liên quan gồm 'trustworthy' (đáng tin cậy), 'reliability' (độ tin cậy), và 'prestigious' (uy tín).
Video minh hoạ công ty uy tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty uy tín
Câu hỏi thường gặp về "công ty uy tín"
Công ty uy tín tiếng Anh là gì?
Công ty uy tín tiếng Anh là "reputable firm" (tính từ), nghĩa là: Một công ty được biết đến với danh tiếng tốt và đáng tin cậy trong lĩnh vực của nó.
"reputable firm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reputable firm" nghĩa tiếng Việt là "công ty uy tín". Từ này mô tả một công ty có danh tiếng tốt và đáng tin cậy.
Phát âm "reputable firm" như thế nào?
"reputable firm" có phiên âm IPA /ˈrɛpjətəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reputable firm"?
This company is a reputable firm in the technology industry. — Công ty này là một doanh nghiệp uy tín trong ngành công nghiệp công nghệ.