The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chinh chiến tiếng Anh là gì?

chinh chiến tiếng Anh là wage war /weɪdʒ wɔːr/. Chiến đấu hoặc chiến tranh, thường trong bối cảnh quốc gia hoặc nhóm lớn.

Hình minh hoạ "chinh chiến" tiếng Anh là "wage war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wage war

Động từ
/weɪdʒ wɔːr/

Ví dụ câu với chinh chiến / wage war

  1. 1

    Quân đội đã chính chiến trong nhiều tháng để bảo vệ đất nước.

    The army waged war for many months to defend the country.

  2. 2

    Các quốc gia thường chính chiến để tranh giành quyền lực.

    Countries often wage war to vie for power.

Ghi chú dùng từ chinh chiến

Chinh chiến là hành động chiến tranh hoặc chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'battle' (trận chiến), 'conflict' (xung đột), 'combat' (đấu tranh).

Video minh hoạ chinh chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chinh chiến

Câu hỏi thường gặp về "chinh chiến"

Chinh chiến tiếng Anh là gì?

Chinh chiến tiếng Anh là "wage war" (động từ), nghĩa là: Chiến đấu hoặc chiến tranh, thường trong bối cảnh quốc gia hoặc nhóm lớn.

"wage war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wage war" nghĩa tiếng Việt là "chinh chiến". Chinh chiến là hành động chiến tranh hoặc chiến đấu.

Phát âm "wage war" như thế nào?

"wage war" có phiên âm IPA /weɪdʒ wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wage war"?

The army waged war for many months to defend the country. — Quân đội đã chính chiến trong nhiều tháng để bảo vệ đất nước.