Tiếng Việt
Chịu được sóng tiếng Anh là gì?
chịu được sóng tiếng Anh là Wave-resistant /weɪv rɪˈzɪstənt/. Chịu được tác động của sóng biển hoặc các dao động mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wave-resistant
Ví dụ câu với chịu được sóng / Wave-resistant
- 1
Tàu này rất chịu được sóng lớn.
This ship is very wave-resistant.
- 2
Vật liệu này có khả năng chịu được sóng cao.
This material is wave-resistant.
Ghi chú dùng từ chịu được sóng
Từ này mô tả khả năng chống chịu của vật thể trước sóng biển hoặc các dao động mạnh. Các từ liên quan gồm 'waterproof' (chống thấm nước), 'durable' (bền bỉ), 'sturdy' (vững chắc).
Video minh hoạ chịu được sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu được sóng
- chịubear
- sóngwave
- chịu lửaFire-resistant
- chịu nhiệtHeat-resistant
- đèn chống nổexplosion-resistant light
- thép chống rỉcorrosion-resistant steel
- Cáp chống cháyFire-resistant cable
- vải chống cháyfire-resistant fabric
- chịu được áp lựcHandle pressure
- thạch cao chống ẩmmoisture-resistant gypsum board
- có thể chịu được áp lựcpressure-resistant
- chịu được áp lực công việcwithstand work pressure
Câu hỏi thường gặp về "chịu được sóng"
Chịu được sóng tiếng Anh là gì?
Chịu được sóng tiếng Anh là "Wave-resistant" (tính từ), nghĩa là: Chịu được tác động của sóng biển hoặc các dao động mạnh.
"Wave-resistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wave-resistant" nghĩa tiếng Việt là "chịu được sóng". Từ này mô tả khả năng chống chịu của vật thể trước sóng biển hoặc các dao động mạnh.
Phát âm "Wave-resistant" như thế nào?
"Wave-resistant" có phiên âm IPA /weɪv rɪˈzɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wave-resistant"?
This ship is very wave-resistant. — Tàu này rất chịu được sóng lớn.