Tiếng Việt
Chịu nhiệt tiếng Anh là gì?
chịu nhiệt tiếng Anh là Heat-resistant /hiːt rɪˈzɪstənt/. Chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heat-resistant
Ví dụ câu với chịu nhiệt / Heat-resistant
- 1
Vật liệu này rất chịu nhiệt, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
This material is highly heat-resistant, suitable for industrial applications.
- 2
Chất liệu chịu nhiệt này có thể chịu được nhiệt độ lên tới 1000 độ C.
This heat-resistant material can withstand temperatures up to 1000 degrees Celsius.
Ghi chú dùng từ chịu nhiệt
Chịu nhiệt mô tả khả năng chịu đựng nhiệt cao của vật thể hoặc vật liệu. Các từ liên quan gồm: chịu nhiệt (heat-resistant), chịu nhiệt cao (high heat resistance), cách nhiệt (insulation).
Video minh hoạ chịu nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "chịu nhiệt"
Chịu nhiệt tiếng Anh là gì?
Chịu nhiệt tiếng Anh là "Heat-resistant" (tính từ), nghĩa là: Chịu được nhiệt độ cao mà không bị hư hỏng.
"Heat-resistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heat-resistant" nghĩa tiếng Việt là "chịu nhiệt". Chịu nhiệt mô tả khả năng chịu đựng nhiệt cao của vật thể hoặc vật liệu.
Phát âm "Heat-resistant" như thế nào?
"Heat-resistant" có phiên âm IPA /hiːt rɪˈzɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heat-resistant"?
This material is highly heat-resistant, suitable for industrial applications. — Vật liệu này rất chịu nhiệt, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp.