The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ đồ chỗ ngồi tiếng Anh là gì?

sơ đồ chỗ ngồi tiếng Anh là seating chart /ˈsitɪŋ ʧɑrt/. Bản đồ thể hiện vị trí các chỗ ngồi trong một không gian như phòng họp hoặc rạp hát.

Hình minh hoạ "sơ đồ chỗ ngồi" tiếng Anh là "seating chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seating chart

Danh từ
/ˈsitɪŋ ʧɑrt/

Ví dụ câu với sơ đồ chỗ ngồi / seating chart

  1. 1

    Chúng tôi đã xem sơ đồ chỗ ngồi để chọn chỗ ngồi phù hợp.

    We looked at the seating chart to choose our seats.

  2. 2

    Sơ đồ chỗ ngồi giúp khách dễ dàng tìm thấy chỗ của mình.

    The seating chart helps guests find their seats easily.

Ghi chú dùng từ sơ đồ chỗ ngồi

Sơ đồ chỗ ngồi là bản đồ thể hiện vị trí các chỗ ngồi, thường dùng trong các sự kiện hoặc nơi công cộng. Các thuật ngữ liên quan: 'layout' (bố trí), 'plan' (kế hoạch), 'arrangement' (sắp xếp).

Video minh hoạ sơ đồ chỗ ngồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ đồ chỗ ngồi

Câu hỏi thường gặp về "sơ đồ chỗ ngồi"

Sơ đồ chỗ ngồi tiếng Anh là gì?

Sơ đồ chỗ ngồi tiếng Anh là "seating chart" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện vị trí các chỗ ngồi trong một không gian như phòng họp hoặc rạp hát.

"seating chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seating chart" nghĩa tiếng Việt là "sơ đồ chỗ ngồi". Sơ đồ chỗ ngồi là bản đồ thể hiện vị trí các chỗ ngồi, thường dùng trong các sự kiện hoặc nơi công cộng.

Phát âm "seating chart" như thế nào?

"seating chart" có phiên âm IPA /ˈsitɪŋ ʧɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seating chart"?

We looked at the seating chart to choose our seats. — Chúng tôi đã xem sơ đồ chỗ ngồi để chọn chỗ ngồi phù hợp.