Tiếng Việt
Chó rừng tiếng Anh là gì?
chó rừng tiếng Anh là jackal /ˈʤækɔːl/. Chó rừng là loài động vật săn mồi nhỏ, thuộc họ chó, thường sống trong các khu rừng và đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jackal
Ví dụ câu với chó rừng / jackal
- 1
Con chó rừng thường săn mồi vào ban đêm.
The jackal hunts at night.
- 2
Chó rừng có khả năng thích nghi cao với nhiều môi trường khác nhau.
Jackals are highly adaptable to various environments.
Ghi chú dùng từ chó rừng
Chó rừng là loài động vật săn mồi nhỏ, liên quan đến các loài như chó hoang, cáo. Các từ liên quan gồm có 'wolf' (sói), 'fox' ( cáo), 'carnivore' (động vật ăn thịt).
Video minh hoạ chó rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó rừng
Câu hỏi thường gặp về "chó rừng"
Chó rừng tiếng Anh là gì?
Chó rừng tiếng Anh là "jackal" (danh từ), nghĩa là: Chó rừng là loài động vật săn mồi nhỏ, thuộc họ chó, thường sống trong các khu rừng và đồng cỏ.
"jackal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jackal" nghĩa tiếng Việt là "chó rừng". Chó rừng là loài động vật săn mồi nhỏ, liên quan đến các loài như chó hoang, cáo.
Phát âm "jackal" như thế nào?
"jackal" có phiên âm IPA /ˈʤækɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jackal"?
The jackal hunts at night. — Con chó rừng thường săn mồi vào ban đêm.