The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chợ trời tiếng Anh là gì?

chợ trời tiếng Anh là flea market /fli ˈmɑrkət/. Chợ trời là nơi bán hàng hóa cũ, đồ đã qua sử dụng, thường diễn ra ngoài trời hoặc trong các khu chợ tạm.

Hình minh hoạ "chợ trời" tiếng Anh là "flea market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flea market

Danh từ
/fli ˈmɑrkət/

Ví dụ câu với chợ trời / flea market

  1. 1

    Tôi mua một chiếc đồng hồ cũ tại chợ trời sáng nay.

    I bought an old watch at the flea market this morning.

  2. 2

    Chợ trời là nơi lý tưởng để tìm những món đồ độc đáo và giá rẻ.

    The flea market is a great place to find unique and cheap items.

Ghi chú dùng từ chợ trời

Chợ trời là nơi bán đồ cũ, đồ đã qua sử dụng. Các từ liên quan: 'secondhand market' (chợ đồ cũ), 'antique shop' (cửa hàng đồ cổ), 'garage sale' (bán đồ trong gara).

Video minh hoạ chợ trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chợ trời

Câu hỏi thường gặp về "chợ trời"

Chợ trời tiếng Anh là gì?

Chợ trời tiếng Anh là "flea market" (danh từ), nghĩa là: Chợ trời là nơi bán hàng hóa cũ, đồ đã qua sử dụng, thường diễn ra ngoài trời hoặc trong các khu chợ tạm.

"flea market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flea market" nghĩa tiếng Việt là "chợ trời". Chợ trời là nơi bán đồ cũ, đồ đã qua sử dụng.

Phát âm "flea market" như thế nào?

"flea market" có phiên âm IPA /fli ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flea market"?

I bought an old watch at the flea market this morning. — Tôi mua một chiếc đồng hồ cũ tại chợ trời sáng nay.