Tiếng Việt
Chợ tình sapa tiếng Anh là gì?
chợ tình sapa tiếng Anh là Sapa love market /Sapa lʌv ˈmɑrkət/. Chợ tình Sapa là một lễ hội truyền thống của người dân tộc thiểu số ở Sapa, nơi các chàng trai và cô gái gặp gỡ, tìm hiểu nhau qua các hoạt động tập thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sapa love market
Ví dụ câu với chợ tình sapa / Sapa love market
- 1
Trong lễ hội chợ tình Sapa, các đôi trẻ thường nhảy múa và trò chuyện để tìm hiểu nhau.
During the Sapa love market, young couples often dance and chat to get to know each other.
- 2
Chợ tình Sapa nổi tiếng với không khí lãng mạn và truyền thống đặc sắc.
The Sapa love market is famous for its romantic atmosphere and unique traditions.
Ghi chú dùng từ chợ tình sapa
Chợ tình Sapa là một lễ hội đặc trưng của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam, liên quan đến các hoạt động giao lưu tình cảm. Các từ liên quan: 'festival' (lễ hội), 'tradition' (truyền thống), 'romance' (lãng mạn).
Video minh hoạ chợ tình sapa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chợ tình sapa
Câu hỏi thường gặp về "chợ tình sapa"
Chợ tình sapa tiếng Anh là gì?
Chợ tình sapa tiếng Anh là "Sapa love market" (danh từ), nghĩa là: Chợ tình Sapa là một lễ hội truyền thống của người dân tộc thiểu số ở Sapa, nơi các chàng trai và cô gái gặp gỡ, tìm hiểu nhau qua các hoạt động tập thể.
"Sapa love market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sapa love market" nghĩa tiếng Việt là "chợ tình sapa". Chợ tình Sapa là một lễ hội đặc trưng của người dân tộc thiểu số ở Việt Nam, liên quan đến các hoạt động giao lưu tình cảm.
Phát âm "Sapa love market" như thế nào?
"Sapa love market" có phiên âm IPA /Sapa lʌv ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sapa love market"?
During the Sapa love market, young couples often dance and chat to get to know each other. — Trong lễ hội chợ tình Sapa, các đôi trẻ thường nhảy múa và trò chuyện để tìm hiểu nhau.