Tiếng Việt
Lão hóa tiếng Anh là gì?
lão hóa tiếng Anh là senescence /səˈnɛsəns/. Quá trình lão hóa của sinh vật hoặc tế bào theo thời gian, dẫn đến giảm chức năng và khả năng sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senescence
Ví dụ câu với lão hóa / senescence
- 1
Sự lão hóa của tế bào ảnh hưởng đến khả năng tự phục hồi của cơ thể.
Cell senescence contributes to aging and age-related diseases.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách trì hoãn quá trình lão hóa.
Scientists are researching ways to delay senescence.
Ghi chú dùng từ lão hóa
Lão hóa là quá trình tự nhiên của sinh vật khi tuổi tác tăng lên, liên quan đến các thuật ngữ như 'aging' (lão hóa), 'degeneration' ( thoái hóa), 'biological clock' (đồng hồ sinh học).
Video minh hoạ lão hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão hóa
Câu hỏi thường gặp về "lão hóa"
Lão hóa tiếng Anh là gì?
Lão hóa tiếng Anh là "senescence" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lão hóa của sinh vật hoặc tế bào theo thời gian, dẫn đến giảm chức năng và khả năng sinh sản.
"senescence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senescence" nghĩa tiếng Việt là "lão hóa". Lão hóa là quá trình tự nhiên của sinh vật khi tuổi tác tăng lên, liên quan đến các thuật ngữ như 'aging' (lão hóa), 'degeneration' ( thoái hóa), 'biological clock' (đồng hồ sinh học).
Phát âm "senescence" như thế nào?
"senescence" có phiên âm IPA /səˈnɛsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senescence"?
Cell senescence contributes to aging and age-related diseases. — Sự lão hóa của tế bào ảnh hưởng đến khả năng tự phục hồi của cơ thể.