The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là gì?

chủ doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là private business owner /ˈpraɪvɪt ˈbɪznɪs ˈoʊnər/. Chủ sở hữu của một doanh nghiệp tư nhân, người điều hành và quản lý doanh nghiệp đó.

Hình minh hoạ "chủ doanh nghiệp tư nhân" tiếng Anh là "private business owner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

private business owner

Danh từ
/ˈpraɪvɪt ˈbɪznɪs ˈoʊnər/

Ví dụ câu với chủ doanh nghiệp tư nhân / private business owner

  1. 1

    Anh ấy là chủ doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực công nghệ.

    He is a private business owner in the technology sector.

  2. 2

    Chủ doanh nghiệp tư nhân cần phải quản lý tài chính cẩn thận.

    A private business owner needs to manage finances carefully.

Ghi chú dùng từ chủ doanh nghiệp tư nhân

Chủ doanh nghiệp tư nhân là người sở hữu và điều hành doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'entrepreneur' (doanh nhân), 'small business' (doanh nghiệp nhỏ), và 'sole proprietorship' (hộ kinh doanh cá thể).

Video minh hoạ chủ doanh nghiệp tư nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ doanh nghiệp tư nhân

Câu hỏi thường gặp về "chủ doanh nghiệp tư nhân"

Chủ doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là gì?

Chủ doanh nghiệp tư nhân tiếng Anh là "private business owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu của một doanh nghiệp tư nhân, người điều hành và quản lý doanh nghiệp đó.

"private business owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"private business owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ doanh nghiệp tư nhân". Chủ doanh nghiệp tư nhân là người sở hữu và điều hành doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân.

Phát âm "private business owner" như thế nào?

"private business owner" có phiên âm IPA /ˈpraɪvɪt ˈbɪznɪs ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "private business owner"?

He is a private business owner in the technology sector. — Anh ấy là chủ doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực công nghệ.