Tiếng Việt
Vòng nách tiếng Anh là gì?
vòng nách tiếng Anh là Chest circumference /tʃɛst sərˈkʌmfərəns/. Chu vi vòng ngực, đo quanh phần ngực của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chest circumference
Ví dụ câu với vòng nách / Chest circumference
- 1
Vòng nách của áo sơ mi này là 40 inch.
The chest circumference of this shirt is 40 inches.
- 2
Bạn cần đo vòng nách để chọn đúng kích cỡ áo.
You need to measure your chest circumference to choose the right size of the shirt.
Ghi chú dùng từ vòng nách
Vòng nách là số đo quanh ngực, thường dùng để chọn quần áo phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bust measurement' (số đo vòng ngực), 'waist circumference' (chu vi eo), 'hip measurement' (số đo vòng hông).
Video minh hoạ vòng nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng nách
Câu hỏi thường gặp về "vòng nách"
Vòng nách tiếng Anh là gì?
Vòng nách tiếng Anh là "Chest circumference" (danh từ), nghĩa là: Chu vi vòng ngực, đo quanh phần ngực của cơ thể.
"Chest circumference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chest circumference" nghĩa tiếng Việt là "vòng nách". Vòng nách là số đo quanh ngực, thường dùng để chọn quần áo phù hợp.
Phát âm "Chest circumference" như thế nào?
"Chest circumference" có phiên âm IPA /tʃɛst sərˈkʌmfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chest circumference"?
The chest circumference of this shirt is 40 inches. — Vòng nách của áo sơ mi này là 40 inch.