The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng một tiếng Anh là gì?

vòng một tiếng Anh là chest circumference /ʧɛst sərˈkʌmfrəns/. Đường đo vòng ngực, thường dùng để đo kích cỡ áo sơ mi hoặc áo ngực.

Hình minh hoạ "vòng một" tiếng Anh là "chest circumference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chest circumference

Danh từ
/ʧɛst sərˈkʌmfrəns/

Ví dụ câu với vòng một / chest circumference

  1. 1

    Cô ấy cần đo vòng một để chọn đúng kích cỡ áo ngực.

    She needs to measure her chest circumference to choose the right bra size.

  2. 2

    Kỹ thuật đo vòng một rất quan trọng trong ngành thời trang.

    Measuring chest circumference is very important in the fashion industry.

Ghi chú dùng từ vòng một

Vòng một là số đo quanh ngực, liên quan đến các thuật ngữ như 'bust', 'chest size', và 'measurements'.

Video minh hoạ vòng một

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với vòng một

Câu hỏi thường gặp về "vòng một"

Vòng một tiếng Anh là gì?

Vòng một tiếng Anh là "chest circumference" (danh từ), nghĩa là: Đường đo vòng ngực, thường dùng để đo kích cỡ áo sơ mi hoặc áo ngực.

"chest circumference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chest circumference" nghĩa tiếng Việt là "vòng một". Vòng một là số đo quanh ngực, liên quan đến các thuật ngữ như 'bust', 'chest size', và 'measurements'.

Phát âm "chest circumference" như thế nào?

"chest circumference" có phiên âm IPA /ʧɛst sərˈkʌmfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chest circumference"?

She needs to measure her chest circumference to choose the right bra size. — Cô ấy cần đo vòng một để chọn đúng kích cỡ áo ngực.