Tiếng Việt
Vòng ngực tiếng Anh là gì?
vòng ngực tiếng Anh là chest circumference /ʧɛst sərˈkʌmfrəns/. Độ đo vòng quanh ngực, thường dùng để xác định kích cỡ quần áo hoặc theo dõi sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chest circumference
Ví dụ câu với vòng ngực / chest circumference
- 1
Anh ấy đo vòng ngực để chọn áo sơ mi phù hợp.
He measured his chest circumference to choose a suitable shirt.
- 2
Vòng ngực của cô ấy là 90cm để phù hợp với áo ngực.
Her chest circumference is 90cm to fit her bra.
Ghi chú dùng từ vòng ngực
Vòng ngực là số đo quanh phần ngực, liên quan đến các thuật ngữ như 'đo vòng ngực' (measure chest), 'kích cỡ quần áo' (clothing size), và 'sức khỏe' (health).
Video minh hoạ vòng ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với vòng ngực
Câu hỏi thường gặp về "vòng ngực"
Vòng ngực tiếng Anh là gì?
Vòng ngực tiếng Anh là "chest circumference" (danh từ), nghĩa là: Độ đo vòng quanh ngực, thường dùng để xác định kích cỡ quần áo hoặc theo dõi sức khỏe.
"chest circumference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chest circumference" nghĩa tiếng Việt là "vòng ngực". Vòng ngực là số đo quanh phần ngực, liên quan đến các thuật ngữ như 'đo vòng ngực' (measure chest), 'kích cỡ quần áo' (clothing size), và 'sức khỏe' (health).
Phát âm "chest circumference" như thế nào?
"chest circumference" có phiên âm IPA /ʧɛst sərˈkʌmfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chest circumference"?
He measured his chest circumference to choose a suitable shirt. — Anh ấy đo vòng ngực để chọn áo sơ mi phù hợp.