Tiếng Việt
Chúa Nguyễn tiếng Anh là gì?
chúa Nguyễn tiếng Anh là chúa nguyễn /nuˈjɛn lɔrd/. Chúa Nguyễn là tên gọi chung của các chúa Nguyễn, các lãnh chúa cai trị miền Nam Việt Nam từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chúa nguyễn
Ví dụ câu với chúa Nguyễn / chúa nguyễn
- 1
Chúa Nguyễn đã mở rộng lãnh thổ về phía Nam.
The Nguyen Lords expanded their territory southward.
- 2
Chúa Nguyễn là một trong những nhà cai trị có ảnh hưởng lớn trong lịch sử Việt Nam.
The Nguyen Lords were among the most influential rulers in Vietnamese history.
Ghi chú dùng từ chúa Nguyễn
Chúa Nguyễn là các lãnh chúa cai trị miền Nam Việt Nam trong thời kỳ phong kiến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Lãnh chúa', 'Triều đại', 'Phong kiến'.
Video minh hoạ chúa Nguyễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúa Nguyễn
Câu hỏi thường gặp về "chúa Nguyễn"
Chúa Nguyễn tiếng Anh là gì?
Chúa Nguyễn tiếng Anh là "chúa nguyễn" (danh từ), nghĩa là: Chúa Nguyễn là tên gọi chung của các chúa Nguyễn, các lãnh chúa cai trị miền Nam Việt Nam từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
"chúa nguyễn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chúa nguyễn" nghĩa tiếng Việt là "chúa Nguyễn". Chúa Nguyễn là các lãnh chúa cai trị miền Nam Việt Nam trong thời kỳ phong kiến.
Phát âm "chúa nguyễn" như thế nào?
"chúa nguyễn" có phiên âm IPA /nuˈjɛn lɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chúa nguyễn"?
The Nguyen Lords expanded their territory southward. — Chúa Nguyễn đã mở rộng lãnh thổ về phía Nam.