Tiếng Việt
Giờ chuẩn tiếng Anh là gì?
giờ chuẩn tiếng Anh là standard time /ˈstændəd taɪm/. Giờ chuẩn là múi giờ chính thức được quốc tế công nhận để đồng bộ thời gian trên toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standard time
Ví dụ câu với giờ chuẩn / standard time
- 1
The meeting is scheduled at 3 PM standard time.
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ giờ chuẩn.
- 2
We need to set our clocks to standard time before traveling.
Chúng ta cần chỉnh đồng hồ của mình về giờ chuẩn trước khi đi du lịch.
Ghi chú dùng từ giờ chuẩn
Giờ chuẩn giúp đồng bộ thời gian quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'time zone' (múi giờ), 'daylight saving time' (giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày), 'UTC' (Giờ phối hợp quốc tế).
Video minh hoạ giờ chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "giờ chuẩn"
Giờ chuẩn tiếng Anh là gì?
Giờ chuẩn tiếng Anh là "standard time" (danh từ), nghĩa là: Giờ chuẩn là múi giờ chính thức được quốc tế công nhận để đồng bộ thời gian trên toàn cầu.
"standard time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standard time" nghĩa tiếng Việt là "giờ chuẩn". Giờ chuẩn giúp đồng bộ thời gian quốc tế.
Phát âm "standard time" như thế nào?
"standard time" có phiên âm IPA /ˈstændəd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standard time"?
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ giờ chuẩn. — The meeting is scheduled at 3 PM standard time.