The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ a b c tiếng Anh là gì?

chứng chỉ a b c tiếng Anh là certificate level a b c /sərˈtɪfɪkət ˈlɛvəl ə bi si/. Chứng chỉ cấp độ a b c dùng để xác nhận trình độ hoặc kỹ năng của người học.

Hình minh hoạ "chứng chỉ a b c" tiếng Anh là "certificate level a b c"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

certificate level a b c

Danh từ
/sərˈtɪfɪkət ˈlɛvəl ə bi si/

Ví dụ câu với chứng chỉ a b c / certificate level a b c

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được chứng chỉ cấp độ A sau khóa đào tạo.

    He received a level A certificate after the training.

  2. 2

    Chứng chỉ này là bằng chứng cho kỹ năng của bạn.

    This certificate is proof of your skills.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ a b c

Chứng chỉ là giấy tờ xác nhận trình độ hoặc kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diploma' (bằng tốt nghiệp), 'qualification' (trình độ), 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ chứng chỉ a b c

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ a b c

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ a b c"

Chứng chỉ a b c tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ a b c tiếng Anh là "certificate level a b c" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ cấp độ a b c dùng để xác nhận trình độ hoặc kỹ năng của người học.

"certificate level a b c" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"certificate level a b c" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ a b c". Chứng chỉ là giấy tờ xác nhận trình độ hoặc kỹ năng.

Phát âm "certificate level a b c" như thế nào?

"certificate level a b c" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ˈlɛvəl ə bi si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "certificate level a b c"?

He received a level A certificate after the training. — Anh ấy đã nhận được chứng chỉ cấp độ A sau khóa đào tạo.