Tiếng Việt
Chuyển giao công việc tiếng Anh là gì?
Chuyển giao công việc tiếng Anh là Job Handover /ʤɒb ˈhændəʊvə/. Quá trình chuyển giao nhiệm vụ công việc từ người này sang người khác để đảm bảo tiếp tục công việc một cách suôn sẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job Handover
Ví dụ câu với Chuyển giao công việc / Job Handover
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy đã thực hiện chuyển giao công việc cho người kế nhiệm.
During the meeting, he performed the job handover to his successor.
- 2
Chuyển giao công việc đúng quy trình giúp tránh sai sót.
Proper job handover procedures help prevent errors.
Ghi chú dùng từ Chuyển giao công việc
Chuyển giao công việc là quá trình truyền đạt nhiệm vụ cho người khác để đảm bảo công việc không bị gián đoạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'handover', 'transition', 'succession'.
Video minh hoạ Chuyển giao công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuyển giao công việc
- giaointersect
- việcwork
- công việcjob
- chuyển giaodevolve
- giao cashift handover
- đào nhiệmhandover duty
- biên bản bàn giaohandover minutes
- biên bản giao nhậnhandover record
- nghiệm thu bàn giaoHandover inspection
- chuyển giao công nghệtechnology transfer
- biên bản bàn giao căn hộapartment handover minutes
- biên bản giao nhận hồ sơfile handover record
Câu hỏi thường gặp về "Chuyển giao công việc"
Chuyển giao công việc tiếng Anh là gì?
Chuyển giao công việc tiếng Anh là "Job Handover" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển giao nhiệm vụ công việc từ người này sang người khác để đảm bảo tiếp tục công việc một cách suôn sẻ.
"Job Handover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job Handover" nghĩa tiếng Việt là "Chuyển giao công việc". Chuyển giao công việc là quá trình truyền đạt nhiệm vụ cho người khác để đảm bảo công việc không bị gián đoạn.
Phát âm "Job Handover" như thế nào?
"Job Handover" có phiên âm IPA /ʤɒb ˈhændəʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job Handover"?
During the meeting, he performed the job handover to his successor. — Trong cuộc họp, anh ấy đã thực hiện chuyển giao công việc cho người kế nhiệm.