Tiếng Việt
Chuyến thăm viếng tiếng Anh là gì?
chuyến thăm viếng tiếng Anh là Visit /ˈvɪzɪt/. Sự đi thăm hỏi hoặc thăm viếng một nơi hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visit
Ví dụ câu với chuyến thăm viếng / Visit
- 1
Chuyến thăm viếng của tổng thống đã diễn ra thành công.
The president's visit was successful.
- 2
Chuyến thăm viếng bệnh viện của cô ấy rất cảm động.
Her visit to the hospital was very touching.
Ghi chú dùng từ chuyến thăm viếng
Chuyến thăm viếng là hoạt động đi thăm người hoặc nơi nào đó để thể hiện sự quan tâm hoặc kiểm tra. Các từ liên quan: 'visit' (thăm), 'tour' (chuyến đi), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ chuyến thăm viếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến thăm viếng
Câu hỏi thường gặp về "chuyến thăm viếng"
Chuyến thăm viếng tiếng Anh là gì?
Chuyến thăm viếng tiếng Anh là "Visit" (danh từ), nghĩa là: Sự đi thăm hỏi hoặc thăm viếng một nơi hoặc người nào đó.
"Visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visit" nghĩa tiếng Việt là "chuyến thăm viếng". Chuyến thăm viếng là hoạt động đi thăm người hoặc nơi nào đó để thể hiện sự quan tâm hoặc kiểm tra.
Phát âm "Visit" như thế nào?
"Visit" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visit"?
The president's visit was successful. — Chuyến thăm viếng của tổng thống đã diễn ra thành công.