Tiếng Việt
Cơ cấu giải thưởng tiếng Anh là gì?
cơ cấu giải thưởng tiếng Anh là award structure /əˈwɔːd ˈstrʌktʃər/. Cấu trúc hoặc hệ thống các giải thưởng được tổ chức hoặc phân phối trong một cuộc thi hoặc chương trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
award structure
Ví dụ câu với cơ cấu giải thưởng / award structure
- 1
The award structure for the competition includes cash prizes and trophies.
Cấu trúc giải thưởng của cuộc thi bao gồm giải tiền mặt và cúp.
- 2
The award structure was designed to motivate more participants.
Cấu trúc giải thưởng được thiết kế để thúc đẩy nhiều người tham gia hơn.
Ghi chú dùng từ cơ cấu giải thưởng
Cơ cấu giải thưởng đề cập đến cách thức phân chia giải thưởng trong các cuộc thi hoặc chương trình. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'prize distribution' (phân phối giải thưởng), 'competition rules' (quy tắc cuộc thi), 'trophy' (cúp), 'cash prize' (giải tiền mặt).
Video minh hoạ cơ cấu giải thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ cấu giải thưởng
Câu hỏi thường gặp về "cơ cấu giải thưởng"
Cơ cấu giải thưởng tiếng Anh là gì?
Cơ cấu giải thưởng tiếng Anh là "award structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc hoặc hệ thống các giải thưởng được tổ chức hoặc phân phối trong một cuộc thi hoặc chương trình.
"award structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"award structure" nghĩa tiếng Việt là "cơ cấu giải thưởng". Cơ cấu giải thưởng đề cập đến cách thức phân chia giải thưởng trong các cuộc thi hoặc chương trình.
Phát âm "award structure" như thế nào?
"award structure" có phiên âm IPA /əˈwɔːd ˈstrʌktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "award structure"?
Cấu trúc giải thưởng của cuộc thi bao gồm giải tiền mặt và cúp. — The award structure for the competition includes cash prizes and trophies.