The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ chế chính sách tiếng Anh là gì?

cơ chế chính sách tiếng Anh là Policy mechanism /ˈpɒlɪsi ˈmɛkənɪzəm/. Cơ chế chính sách là hệ thống các quy trình, quy định nhằm thực thi và điều chỉnh các chính sách của nhà nước hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "cơ chế chính sách" tiếng Anh là "Policy mechanism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Policy mechanism

Danh từ
/ˈpɒlɪsi ˈmɛkənɪzəm/

Ví dụ câu với cơ chế chính sách / Policy mechanism

  1. 1

    The government is implementing a new policy mechanism to improve public transportation.

    Chính phủ đang thực hiện một cơ chế chính sách mới để cải thiện giao thông công cộng.

  2. 2

    Effective policy mechanisms are essential for sustainable development.

    Các cơ chế chính sách hiệu quả là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Ghi chú dùng từ cơ chế chính sách

Cơ chế chính sách liên quan đến quá trình thiết lập và thực thi chính sách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'policy', 'regulation', 'framework' (chính sách, quy định, khung pháp lý).

Video minh hoạ cơ chế chính sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ chế chính sách

Câu hỏi thường gặp về "cơ chế chính sách"

Cơ chế chính sách tiếng Anh là gì?

Cơ chế chính sách tiếng Anh là "Policy mechanism" (danh từ), nghĩa là: Cơ chế chính sách là hệ thống các quy trình, quy định nhằm thực thi và điều chỉnh các chính sách của nhà nước hoặc tổ chức.

"Policy mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Policy mechanism" nghĩa tiếng Việt là "cơ chế chính sách". Cơ chế chính sách liên quan đến quá trình thiết lập và thực thi chính sách.

Phát âm "Policy mechanism" như thế nào?

"Policy mechanism" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪsi ˈmɛkənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Policy mechanism"?

Chính phủ đang thực hiện một cơ chế chính sách mới để cải thiện giao thông công cộng. — The government is implementing a new policy mechanism to improve public transportation.