Tiếng Việt
Cơ chế một cửa tiếng Anh là gì?
Cơ chế một cửa tiếng Anh là one-stop mechanism /wʌn-stɑp ˈmekəˌnɪzəm/. Hệ thống xử lý các thủ tục hành chính trong một điểm duy nhất để tiết kiệm thời gian và công sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-stop mechanism
Ví dụ câu với Cơ chế một cửa / one-stop mechanism
- 1
Chính phủ đã áp dụng cơ chế một cửa để đơn giản hóa các thủ tục hành chính.
The government implemented a one-stop mechanism to simplify administrative procedures.
- 2
Cơ chế một cửa giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian khi đăng ký kinh doanh.
The one-stop mechanism helps businesses save time on registration processes.
Ghi chú dùng từ Cơ chế một cửa
Cơ chế một cửa là hệ thống giúp xử lý các thủ tục hành chính tại một điểm duy nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hành chính công' (public administration), 'đăng ký doanh nghiệp' (business registration), 'thủ tục' (procedure).
Video minh hoạ Cơ chế một cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cơ chế một cửa
- Cơ chế một cửa liên thôngintegrated one-stop mechanism
- CơMuscle
- chếinvent
- Cửadoor
- cơ chếMechanism
- Cơ cấumechanism
- Cơ cấu bùcompensation mechanism
- Cơ chế bẻ ghiderailment prevention system
- cơ chế hoạt độngOperational mechanism
- cơ chế chính sáchPolicy mechanism
- cơ chế thị trườngmarket mechanism
- Cơ cấu chuyển mạchswitching mechanism
Câu hỏi thường gặp về "Cơ chế một cửa"
Cơ chế một cửa tiếng Anh là gì?
Cơ chế một cửa tiếng Anh là "one-stop mechanism" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống xử lý các thủ tục hành chính trong một điểm duy nhất để tiết kiệm thời gian và công sức.
"one-stop mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-stop mechanism" nghĩa tiếng Việt là "Cơ chế một cửa". Cơ chế một cửa là hệ thống giúp xử lý các thủ tục hành chính tại một điểm duy nhất.
Phát âm "one-stop mechanism" như thế nào?
"one-stop mechanism" có phiên âm IPA /wʌn-stɑp ˈmekəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-stop mechanism"?
The government implemented a one-stop mechanism to simplify administrative procedures. — Chính phủ đã áp dụng cơ chế một cửa để đơn giản hóa các thủ tục hành chính.