Tiếng Việt
Cơ chế hoạt động tiếng Anh là gì?
cơ chế hoạt động tiếng Anh là Operational mechanism /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈmɛkənɪzəm/. Cơ chế hoạt động là cách thức hoặc phương pháp mà một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động để đạt được mục tiêu của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operational mechanism
Ví dụ câu với cơ chế hoạt động / Operational mechanism
- 1
Hệ thống này có cơ chế hoạt động rất phức tạp.
This system has a very complex operational mechanism.
- 2
Chúng tôi cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của máy móc này để sửa chữa đúng cách.
We need to understand the operational mechanism of this machine to repair it properly.
Ghi chú dùng từ cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động đề cập đến cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'system', 'process', 'function' - hệ thống, quá trình, chức năng.
Video minh hoạ cơ chế hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ chế hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "cơ chế hoạt động"
Cơ chế hoạt động tiếng Anh là gì?
Cơ chế hoạt động tiếng Anh là "Operational mechanism" (danh từ), nghĩa là: Cơ chế hoạt động là cách thức hoặc phương pháp mà một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động để đạt được mục tiêu của nó.
"Operational mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operational mechanism" nghĩa tiếng Việt là "cơ chế hoạt động". Cơ chế hoạt động đề cập đến cách thức hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị.
Phát âm "Operational mechanism" như thế nào?
"Operational mechanism" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈmɛkənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operational mechanism"?
This system has a very complex operational mechanism. — Hệ thống này có cơ chế hoạt động rất phức tạp.