The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ chế thị trường tiếng Anh là gì?

cơ chế thị trường tiếng Anh là market mechanism /ˈmɑːkɪt ˈmɛkənɪzəm/. Hệ thống điều chỉnh cung cầu và giá cả trong nền kinh tế dựa trên hoạt động của các thành phần thị trường.

Hình minh hoạ "cơ chế thị trường" tiếng Anh là "market mechanism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

market mechanism

Danh từ
/ˈmɑːkɪt ˈmɛkənɪzəm/

Ví dụ câu với cơ chế thị trường / market mechanism

  1. 1

    The market mechanism determines the prices of goods and services.

    Cơ chế thị trường quyết định giá cả hàng hóa và dịch vụ.

  2. 2

    Market mechanisms can lead to efficient resource allocation.

    Cơ chế thị trường có thể dẫn đến phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Ghi chú dùng từ cơ chế thị trường

Cơ chế thị trường là hệ thống tự điều chỉnh của nền kinh tế dựa trên cung cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'free market' (thị trường tự do), 'supply and demand' (cung và cầu), 'price mechanism' (cơ chế giá).

Video minh hoạ cơ chế thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ chế thị trường

Câu hỏi thường gặp về "cơ chế thị trường"

Cơ chế thị trường tiếng Anh là gì?

Cơ chế thị trường tiếng Anh là "market mechanism" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điều chỉnh cung cầu và giá cả trong nền kinh tế dựa trên hoạt động của các thành phần thị trường.

"market mechanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"market mechanism" nghĩa tiếng Việt là "cơ chế thị trường". Cơ chế thị trường là hệ thống tự điều chỉnh của nền kinh tế dựa trên cung cầu.

Phát âm "market mechanism" như thế nào?

"market mechanism" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt ˈmɛkənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "market mechanism"?

Cơ chế thị trường quyết định giá cả hàng hóa và dịch vụ. — The market mechanism determines the prices of goods and services.