Tiếng Việt
Thời cổ đại tiếng Anh là gì?
thời cổ đại tiếng Anh là ancient times /ˈeɪnʃənt taɪmz/. Thời kỳ xa xưa trong lịch sử nhân loại, thường đề cập đến các nền văn minh cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancient times
Ví dụ câu với thời cổ đại / ancient times
- 1
Trong thời cổ đại, các nền văn minh như Ai Cập và Lưỡng Hà đã phát triển rực rỡ.
Ancient times saw the rise of great civilizations like Egypt and Mesopotamia.
- 2
Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di tích từ thời cổ đại.
Archaeologists have unearthed many artifacts from ancient times.
Ghi chú dùng từ thời cổ đại
Thời cổ đại đề cập đến các giai đoạn lịch sử xa xưa, như thời Ai Cập cổ đại hoặc Hy Lạp cổ đại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prehistoric' (tiền sử), 'medieval' (trung cổ), 'antiquity' (cổ đại).
Video minh hoạ thời cổ đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời cổ đại
Câu hỏi thường gặp về "thời cổ đại"
Thời cổ đại tiếng Anh là gì?
Thời cổ đại tiếng Anh là "ancient times" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ xa xưa trong lịch sử nhân loại, thường đề cập đến các nền văn minh cổ đại.
"ancient times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancient times" nghĩa tiếng Việt là "thời cổ đại". Thời cổ đại đề cập đến các giai đoạn lịch sử xa xưa, như thời Ai Cập cổ đại hoặc Hy Lạp cổ đại.
Phát âm "ancient times" như thế nào?
"ancient times" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancient times"?
Ancient times saw the rise of great civilizations like Egypt and Mesopotamia. — Trong thời cổ đại, các nền văn minh như Ai Cập và Lưỡng Hà đã phát triển rực rỡ.