Tiếng Việt
Cơ duỗi tiếng Anh là gì?
cơ duỗi tiếng Anh là hamstring /ˈhæmˌstrɪŋ/. Cơ duỗi là nhóm cơ nằm ở phía sau đùi, giúp duỗi chân và giữ thăng bằng khi đi bộ hoặc chạy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hamstring
Ví dụ câu với cơ duỗi / hamstring
- 1
Anh ấy bị đau cơ duỗi sau khi chạy marathon.
He injured his hamstring during the marathon.
- 2
Chúng ta cần tập luyện để tăng cường cơ duỗi để tránh chấn thương.
We need to strengthen our hamstrings to prevent injuries.
Ghi chú dùng từ cơ duỗi
Cơ duỗi là một nhóm cơ quan trọng trong việc vận động chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'quadriceps' (cơ đùi trước), 'knee' (đầu gối), và 'stretching' (duỗi căng).
Video minh hoạ cơ duỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ duỗi
Câu hỏi thường gặp về "cơ duỗi"
Cơ duỗi tiếng Anh là gì?
Cơ duỗi tiếng Anh là "hamstring" (danh từ), nghĩa là: Cơ duỗi là nhóm cơ nằm ở phía sau đùi, giúp duỗi chân và giữ thăng bằng khi đi bộ hoặc chạy.
"hamstring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hamstring" nghĩa tiếng Việt là "cơ duỗi". Cơ duỗi là một nhóm cơ quan trọng trong việc vận động chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'quadriceps' (cơ đùi trước), 'knee' (đầu gối), và 'stretching' (duỗi căng).
Phát âm "hamstring" như thế nào?
"hamstring" có phiên âm IPA /ˈhæmˌstrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hamstring"?
He injured his hamstring during the marathon. — Anh ấy bị đau cơ duỗi sau khi chạy marathon.