The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ tiêu cơ lý của đất tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu cơ lý của đất tiếng Anh là Soil Physical and Mechanical Property /sɔɪl ˈfɪzɪkl ənd mɪˈkænɪkl ˈprɒpəti/. Đặc điểm vật lý và cơ học của đất dùng để đánh giá tính chất của đất trong xây dựng và địa kỹ thuật.

Hình minh hoạ "Chỉ tiêu cơ lý của đất" tiếng Anh là "Soil Physical and Mechanical Property"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soil Physical and Mechanical Property

Danh từ
/sɔɪl ˈfɪzɪkl ənd mɪˈkænɪkl ˈprɒpəti/

Ví dụ câu với Chỉ tiêu cơ lý của đất / Soil Physical and Mechanical Property

  1. 1

    Chỉ tiêu cơ lý của đất ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu tải của nền móng.

    The soil physical and mechanical properties significantly affect the load-bearing capacity of the foundation.

  2. 2

    Các kỹ sư cần phân tích các chỉ tiêu này để thiết kế công trình an toàn.

    Engineers need to analyze these properties to design safe structures.

Ghi chú dùng từ Chỉ tiêu cơ lý của đất

Chỉ tiêu cơ lý của đất gồm các đặc điểm như độ rỗng, độ dẻo, và độ bền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ rỗng' (porosity), 'độ dẻo' (ductility), và 'độ bền' (strength).

Video minh hoạ Chỉ tiêu cơ lý của đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chỉ tiêu cơ lý của đất

Câu hỏi thường gặp về "Chỉ tiêu cơ lý của đất"

Chỉ tiêu cơ lý của đất tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu cơ lý của đất tiếng Anh là "Soil Physical and Mechanical Property" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm vật lý và cơ học của đất dùng để đánh giá tính chất của đất trong xây dựng và địa kỹ thuật.

"Soil Physical and Mechanical Property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soil Physical and Mechanical Property" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ tiêu cơ lý của đất". Chỉ tiêu cơ lý của đất gồm các đặc điểm như độ rỗng, độ dẻo, và độ bền.

Phát âm "Soil Physical and Mechanical Property" như thế nào?

"Soil Physical and Mechanical Property" có phiên âm IPA /sɔɪl ˈfɪzɪkl ənd mɪˈkænɪkl ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soil Physical and Mechanical Property"?

The soil physical and mechanical properties significantly affect the load-bearing capacity of the foundation. — Chỉ tiêu cơ lý của đất ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu tải của nền móng.