Tiếng Việt
Cố nén giận tiếng Anh là gì?
cố nén giận tiếng Anh là suppress anger /səˈprɛs ˈæŋɡə/. Kiềm chế cảm xúc tức giận để không thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suppress anger
Ví dụ câu với cố nén giận / suppress anger
- 1
Anh ấy cố nén giận để không làm lớn chuyện.
He tried to suppress his anger to avoid making a scene.
- 2
Cô ấy cố nén giận trong suốt cuộc họp.
She managed to suppress her anger during the meeting.
Ghi chú dùng từ cố nén giận
Cố nén giận là hành động kiểm soát cảm xúc tức giận của bản thân. Các từ liên quan: kiềm chế (restrain), kiểm soát (control), cảm xúc (emotion).
Video minh hoạ cố nén giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố nén giận
Câu hỏi thường gặp về "cố nén giận"
Cố nén giận tiếng Anh là gì?
Cố nén giận tiếng Anh là "suppress anger" (động từ), nghĩa là: Kiềm chế cảm xúc tức giận để không thể hiện ra ngoài.
"suppress anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suppress anger" nghĩa tiếng Việt là "cố nén giận". Cố nén giận là hành động kiểm soát cảm xúc tức giận của bản thân.
Phát âm "suppress anger" như thế nào?
"suppress anger" có phiên âm IPA /səˈprɛs ˈæŋɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suppress anger"?
He tried to suppress his anger to avoid making a scene. — Anh ấy cố nén giận để không làm lớn chuyện.