Tiếng Việt
Cơ quan lập pháp tiếng Anh là gì?
cơ quan lập pháp tiếng Anh là legislature /ˈlɛʤəˌsleɪʧər/. Cơ quan có quyền tạo lập, sửa đổi và bãi bỏ luật pháp của quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legislature
Ví dụ câu với cơ quan lập pháp / legislature
- 1
Quốc hội là cơ quan lập pháp của quốc gia.
The legislature passed a new law last week.
- 2
Cơ quan lập pháp có trách nhiệm giám sát chính phủ.
The legislature is responsible for overseeing the government.
Ghi chú dùng từ cơ quan lập pháp
Cơ quan lập pháp gồm các cơ quan như quốc hội hoặc nghị viện. Các thuật ngữ liên quan: 'quốc hội' (parliament), 'nghị viện' (assembly), 'đạo luật' (law).
Video minh hoạ cơ quan lập pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan lập pháp
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan lập pháp"
Cơ quan lập pháp tiếng Anh là gì?
Cơ quan lập pháp tiếng Anh là "legislature" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan có quyền tạo lập, sửa đổi và bãi bỏ luật pháp của quốc gia hoặc khu vực.
"legislature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legislature" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan lập pháp". Cơ quan lập pháp gồm các cơ quan như quốc hội hoặc nghị viện.
Phát âm "legislature" như thế nào?
"legislature" có phiên âm IPA /ˈlɛʤəˌsleɪʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legislature"?
The legislature passed a new law last week. — Quốc hội là cơ quan lập pháp của quốc gia.