Tiếng Việt
Cơ quan ngôn luận tiếng Anh là gì?
cơ quan ngôn luận tiếng Anh là mouthpiece /ˈmaʊθˌpis/. báo chí hoặc phương tiện truyền thông đại diện cho ý kiến hoặc lợi ích của một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mouthpiece
Ví dụ câu với cơ quan ngôn luận / mouthpiece
- 1
Tờ báo này là cơ quan ngôn luận của đảng.
This newspaper is the mouthpiece of the party.
- 2
Họ sử dụng mạng xã hội như một cơ quan ngôn luận để truyền đạt thông điệp của mình.
They use social media as a mouthpiece to convey their messages.
Ghi chú dùng từ cơ quan ngôn luận
Cơ quan ngôn luận là phương tiện truyền thông đại diện cho ý kiến của một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'media' (truyền thông), 'public relations' (quan hệ công chúng), 'propaganda' (tuyên truyền).
Video minh hoạ cơ quan ngôn luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan ngôn luận
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan ngôn luận"
Cơ quan ngôn luận tiếng Anh là gì?
Cơ quan ngôn luận tiếng Anh là "mouthpiece" (danh từ), nghĩa là: báo chí hoặc phương tiện truyền thông đại diện cho ý kiến hoặc lợi ích của một tổ chức hoặc nhóm.
"mouthpiece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mouthpiece" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan ngôn luận". Cơ quan ngôn luận là phương tiện truyền thông đại diện cho ý kiến của một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "mouthpiece" như thế nào?
"mouthpiece" có phiên âm IPA /ˈmaʊθˌpis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mouthpiece"?
This newspaper is the mouthpiece of the party. — Tờ báo này là cơ quan ngôn luận của đảng.