Tiếng Việt
Cơ quan tiếp nhận tiếng Anh là gì?
cơ quan tiếp nhận tiếng Anh là receiving agency /rəˈsivɪŋ ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý các hồ sơ hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receiving agency
Ví dụ câu với cơ quan tiếp nhận / receiving agency
- 1
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ xin visa làm việc tại Hà Nội.
The receiving agency in Hanoi handles work visa applications.
- 2
Bạn cần gửi đơn đến cơ quan tiếp nhận để được xét duyệt.
You need to submit your application to the receiving agency for approval.
Ghi chú dùng từ cơ quan tiếp nhận
Cơ quan tiếp nhận là nơi nhận và xử lý hồ sơ hoặc yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'địa chỉ tiếp nhận' (receiving address), 'quy trình tiếp nhận' (receiving process), 'phản hồi' (feedback).
Video minh hoạ cơ quan tiếp nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan tiếp nhận
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan tiếp nhận"
Cơ quan tiếp nhận tiếng Anh là gì?
Cơ quan tiếp nhận tiếng Anh là "receiving agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý các hồ sơ hoặc yêu cầu.
"receiving agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receiving agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan tiếp nhận". Cơ quan tiếp nhận là nơi nhận và xử lý hồ sơ hoặc yêu cầu.
Phát âm "receiving agency" như thế nào?
"receiving agency" có phiên âm IPA /rəˈsivɪŋ ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receiving agency"?
The receiving agency in Hanoi handles work visa applications. — Cơ quan tiếp nhận hồ sơ xin visa làm việc tại Hà Nội.