Tiếng Việt
Cơ quan truyền thông tiếng Anh là gì?
cơ quan truyền thông tiếng Anh là communication agency /kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈeɪʤənsi/. Cơ quan truyền thông là tổ chức chuyên về việc truyền đạt thông tin, quảng cáo hoặc truyền thông đại chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
communication agency
Ví dụ câu với cơ quan truyền thông / communication agency
- 1
Công ty này là một cơ quan truyền thông lớn ở Việt Nam.
This company is a major communication agency in Vietnam.
- 2
Họ đã thuê một cơ quan truyền thông để quảng bá sản phẩm mới.
They hired a communication agency to promote the new product.
Ghi chú dùng từ cơ quan truyền thông
Cơ quan truyền thông là tổ chức chuyên về truyền thông và quảng cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'PR agency' (cơ quan quan hệ công chúng), 'media outlet' (kênh truyền thông), và 'advertising firm' (công ty quảng cáo).
Video minh hoạ cơ quan truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan truyền thông"
Cơ quan truyền thông tiếng Anh là gì?
Cơ quan truyền thông tiếng Anh là "communication agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan truyền thông là tổ chức chuyên về việc truyền đạt thông tin, quảng cáo hoặc truyền thông đại chúng.
"communication agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"communication agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan truyền thông". Cơ quan truyền thông là tổ chức chuyên về truyền thông và quảng cáo.
Phát âm "communication agency" như thế nào?
"communication agency" có phiên âm IPA /kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "communication agency"?
This company is a major communication agency in Vietnam. — Công ty này là một cơ quan truyền thông lớn ở Việt Nam.