The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có trước có sau tiếng Anh là gì?

có trước có sau tiếng Anh là know what comes first /noʊ wʌt kʌmz fɜrst/. Biết thứ tự của các sự kiện hoặc vật trong chuỗi thời gian hoặc trình tự.

Hình minh hoạ "có trước có sau" tiếng Anh là "know what comes first"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

know what comes first

Cụm từ
/noʊ wʌt kʌmz fɜrst/

Ví dụ câu với có trước có sau / know what comes first

  1. 1

    Bạn cần biết thứ tự của các bước trong quy trình này.

    You need to know what comes first in this process.

  2. 2

    Trong câu chuyện, biết cái gì đến trước giúp hiểu rõ hơn.

    Knowing what comes first in the story helps understand it better.

Ghi chú dùng từ có trước có sau

Cụm từ này dùng để diễn tả khả năng xác định thứ tự các sự kiện hoặc vật. Các từ liên quan: 'sequence' (trình tự), 'order' (thứ tự), 'priority' (ưu tiên).

Video minh hoạ có trước có sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có trước có sau

Câu hỏi thường gặp về "có trước có sau"

Có trước có sau tiếng Anh là gì?

Có trước có sau tiếng Anh là "know what comes first" (cụm từ), nghĩa là: Biết thứ tự của các sự kiện hoặc vật trong chuỗi thời gian hoặc trình tự.

"know what comes first" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"know what comes first" nghĩa tiếng Việt là "có trước có sau". Cụm từ này dùng để diễn tả khả năng xác định thứ tự các sự kiện hoặc vật.

Phát âm "know what comes first" như thế nào?

"know what comes first" có phiên âm IPA /noʊ wʌt kʌmz fɜrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "know what comes first"?

You need to know what comes first in this process. — Bạn cần biết thứ tự của các bước trong quy trình này.