The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cõi trên tiếng Anh là gì?

cõi trên tiếng Anh là higher realm /ˈhaɪər rɛlm/. Thế giới hoặc cõi cao hơn, thường liên quan đến các tầng trời hoặc thế giới siêu nhiên.

Hình minh hoạ "cõi trên" tiếng Anh là "higher realm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

higher realm

Danh từ
/ˈhaɪər rɛlm/

Ví dụ câu với cõi trên / higher realm

  1. 1

    Trong tín ngưỡng, cõi trên là nơi các linh hồn linh thiêng cư ngụ.

    In many religions, the higher realm is where the divine spirits dwell.

  2. 2

    Người ta tin rằng linh hồn sau khi chết sẽ về cõi trên.

    People believe that after death, the soul goes to the higher realm.

Ghi chú dùng từ cõi trên

Cõi trên đề cập đến thế giới siêu nhiên hoặc tầng trời cao hơn thế giới thực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'heaven' (thiên đường), 'spirit world' (thế giới linh hồn), 'celestial realm' (cõi trời).

Video minh hoạ cõi trên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cõi trên

Câu hỏi thường gặp về "cõi trên"

Cõi trên tiếng Anh là gì?

Cõi trên tiếng Anh là "higher realm" (danh từ), nghĩa là: Thế giới hoặc cõi cao hơn, thường liên quan đến các tầng trời hoặc thế giới siêu nhiên.

"higher realm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"higher realm" nghĩa tiếng Việt là "cõi trên". Cõi trên đề cập đến thế giới siêu nhiên hoặc tầng trời cao hơn thế giới thực.

Phát âm "higher realm" như thế nào?

"higher realm" có phiên âm IPA /ˈhaɪər rɛlm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "higher realm"?

In many religions, the higher realm is where the divine spirits dwell. — Trong tín ngưỡng, cõi trên là nơi các linh hồn linh thiêng cư ngụ.