The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con sư tử tiếng Anh là gì?

con sư tử tiếng Anh là lion /ˈlaɪən/. Con sư tử là một loài động vật săn mồi lớn, thuộc họ Mèo, nổi tiếng với bộ lông dày và bờm lớn ở đực.

Hình minh hoạ "con sư tử" tiếng Anh là "lion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lion

Danh từ
/ˈlaɪən/

Ví dụ câu với con sư tử / lion

  1. 1

    Con sư tử là vua của rừng savan.

    The lion is known as the king of the savannah.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con sư tử trong sở thú.

    We saw a lion at the zoo.

Ghi chú dùng từ con sư tử

Con sư tử là loài động vật săn mồi lớn, thường gọi là 'king of the jungle'. Các từ liên quan: 'tiger' (hổ), 'leopard' ( báo đốm), 'carnivore' (động vật ăn thịt).

Video minh hoạ con sư tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con sư tử

Câu hỏi thường gặp về "con sư tử"

Con sư tử tiếng Anh là gì?

Con sư tử tiếng Anh là "lion" (danh từ), nghĩa là: Con sư tử là một loài động vật săn mồi lớn, thuộc họ Mèo, nổi tiếng với bộ lông dày và bờm lớn ở đực.

"lion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lion" nghĩa tiếng Việt là "con sư tử". Con sư tử là loài động vật săn mồi lớn, thường gọi là 'king of the jungle'.

Phát âm "lion" như thế nào?

"lion" có phiên âm IPA /ˈlaɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lion"?

The lion is known as the king of the savannah. — Con sư tử là vua của rừng savan.