Tiếng Việt
Đầu lân tiếng Anh là gì?
đầu lân tiếng Anh là lion head /laɪən ˈhɛd/. Đầu của con sư tử, thường dùng trong trang phục múa lân hoặc trang trí nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lion head
Ví dụ câu với đầu lân / lion head
- 1
Trong lễ hội, đầu lân được trang trí rất cầu kỳ.
During the festival, the lion head was decorated very elaborately.
- 2
Anh ấy đeo đầu lân trong buổi biểu diễn truyền thống.
He wore the lion head during the traditional performance.
Ghi chú dùng từ đầu lân
Đầu lân là phần đầu của con sư tử, thường xuất hiện trong múa lân, biểu tượng của may mắn và sức mạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'múa lân' (lion dance), 'trang phục' (costume), 'nghệ thuật' (art).
Video minh hoạ đầu lân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu lân
Câu hỏi thường gặp về "đầu lân"
Đầu lân tiếng Anh là gì?
Đầu lân tiếng Anh là "lion head" (danh từ), nghĩa là: Đầu của con sư tử, thường dùng trong trang phục múa lân hoặc trang trí nghệ thuật.
"lion head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lion head" nghĩa tiếng Việt là "đầu lân". Đầu lân là phần đầu của con sư tử, thường xuất hiện trong múa lân, biểu tượng của may mắn và sức mạnh.
Phát âm "lion head" như thế nào?
"lion head" có phiên âm IPA /laɪən ˈhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lion head"?
During the festival, the lion head was decorated very elaborately. — Trong lễ hội, đầu lân được trang trí rất cầu kỳ.