Tiếng Việt
Còn trong kho tiếng Anh là gì?
còn trong kho tiếng Anh là in stock /ɪn stɒk/. Có sẵn trong kho, có thể cung cấp ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in stock
Ví dụ câu với còn trong kho / in stock
- 1
Sản phẩm này còn trong kho và có thể giao ngay.
This product is in stock and can be shipped immediately.
- 2
Chúng tôi còn trong kho nhiều mặt hàng khác.
We have many other items in stock.
Ghi chú dùng từ còn trong kho
Từ này dùng để chỉ hàng hóa còn sẵn trong kho. Các từ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'available' (có sẵn), 'stockpile' (kho dự trữ).
Video minh hoạ còn trong kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn trong kho
Câu hỏi thường gặp về "còn trong kho"
Còn trong kho tiếng Anh là gì?
Còn trong kho tiếng Anh là "in stock" (tính từ), nghĩa là: Có sẵn trong kho, có thể cung cấp ngay lập tức.
"in stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in stock" nghĩa tiếng Việt là "còn trong kho". Từ này dùng để chỉ hàng hóa còn sẵn trong kho.
Phát âm "in stock" như thế nào?
"in stock" có phiên âm IPA /ɪn stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in stock"?
This product is in stock and can be shipped immediately. — Sản phẩm này còn trong kho và có thể giao ngay.