Tiếng Việt
Công suất lắp máy tiếng Anh là gì?
công suất lắp máy tiếng Anh là installed capacity /ɪnˈstɔːld kəˈpæsɪti/. Công suất tối đa của một hệ thống hoặc thiết bị được lắp đặt để hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
installed capacity
Ví dụ câu với công suất lắp máy / installed capacity
- 1
The power plant's installed capacity is 500 megawatts.
Nhà máy điện có công suất lắp đặt là 500 megawatt.
- 2
We need to increase the installed capacity to meet the demand.
Chúng ta cần tăng công suất lắp đặt để đáp ứng nhu cầu.
Ghi chú dùng từ công suất lắp máy
Công suất lắp máy đề cập đến khả năng tối đa của thiết bị hoặc hệ thống khi hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'capacity' (công suất), 'power output' (sản lượng điện), 'generation capacity' (công suất phát điện).
Video minh hoạ công suất lắp máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công suất lắp máy
Câu hỏi thường gặp về "công suất lắp máy"
Công suất lắp máy tiếng Anh là gì?
Công suất lắp máy tiếng Anh là "installed capacity" (danh từ), nghĩa là: Công suất tối đa của một hệ thống hoặc thiết bị được lắp đặt để hoạt động.
"installed capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"installed capacity" nghĩa tiếng Việt là "công suất lắp máy". Công suất lắp máy đề cập đến khả năng tối đa của thiết bị hoặc hệ thống khi hoạt động.
Phát âm "installed capacity" như thế nào?
"installed capacity" có phiên âm IPA /ɪnˈstɔːld kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "installed capacity"?
Nhà máy điện có công suất lắp đặt là 500 megawatt. — The power plant's installed capacity is 500 megawatts.