Tiếng Việt
Công ty giải thể tiếng Anh là gì?
công ty giải thể tiếng Anh là dissolved firm /dɪˈzɒlvd/. Công ty đã chấm dứt hoạt động pháp lý và không còn tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissolved firm
Ví dụ câu với công ty giải thể / dissolved firm
- 1
The dissolved firm no longer conducts any business.
Công ty giải thể không còn hoạt động kinh doanh nào nữa.
- 2
After the legal issues, the dissolved firm was officially closed.
Sau các vấn đề pháp lý, công ty giải thể đã chính thức đóng cửa.
Ghi chú dùng từ công ty giải thể
Công ty giải thể là trạng thái khi một doanh nghiệp chấm dứt hoạt động hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liquidation' (Thanh lý), 'bankruptcy' (Phá sản), 'closure' (Đóng cửa).
Video minh hoạ công ty giải thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty giải thể
Câu hỏi thường gặp về "công ty giải thể"
Công ty giải thể tiếng Anh là gì?
Công ty giải thể tiếng Anh là "dissolved firm" (tính từ), nghĩa là: Công ty đã chấm dứt hoạt động pháp lý và không còn tồn tại.
"dissolved firm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissolved firm" nghĩa tiếng Việt là "công ty giải thể". Công ty giải thể là trạng thái khi một doanh nghiệp chấm dứt hoạt động hợp pháp.
Phát âm "dissolved firm" như thế nào?
"dissolved firm" có phiên âm IPA /dɪˈzɒlvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissolved firm"?
Công ty giải thể không còn hoạt động kinh doanh nào nữa. — The dissolved firm no longer conducts any business.