The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cột số thứ tự tiếng Anh là gì?

Cột số thứ tự tiếng Anh là serial number column /ˈsɪriəl ˈnʌmbər ˈkɒləm/. Cột trong bảng dùng để đánh số thứ tự các hàng hoặc mục.

Hình minh hoạ "Cột số thứ tự" tiếng Anh là "serial number column"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serial number column

Cụm từ
/ˈsɪriəl ˈnʌmbər ˈkɒləm/

Ví dụ câu với Cột số thứ tự / serial number column

  1. 1

    Bạn có thể điền số thứ tự vào cột cột số thứ tự để dễ theo dõi.

    Please fill in the serial number column to keep track.

  2. 2

    Cột số thứ tự giúp sắp xếp các mục một cách rõ ràng hơn.

    The serial number column helps organize the items more clearly.

Ghi chú dùng từ Cột số thứ tự

Cột số thứ tự thường dùng trong bảng biểu để đánh số thứ tự các mục. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'row' (hàng), 'column' (cột), 'table' (bảng).

Video minh hoạ Cột số thứ tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cột số thứ tự

Câu hỏi thường gặp về "Cột số thứ tự"

Cột số thứ tự tiếng Anh là gì?

Cột số thứ tự tiếng Anh là "serial number column" (cụm từ), nghĩa là: Cột trong bảng dùng để đánh số thứ tự các hàng hoặc mục.

"serial number column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serial number column" nghĩa tiếng Việt là "Cột số thứ tự". Cột số thứ tự thường dùng trong bảng biểu để đánh số thứ tự các mục.

Phát âm "serial number column" như thế nào?

"serial number column" có phiên âm IPA /ˈsɪriəl ˈnʌmbər ˈkɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serial number column"?

Please fill in the serial number column to keep track. — Bạn có thể điền số thứ tự vào cột cột số thứ tự để dễ theo dõi.