The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số thứ tự tiếng Anh là gì?

số thứ tự tiếng Anh là ordinal number /ordinal ˈnʌmbər/. Số thứ tự dùng để xác định vị trí của một vật trong một dãy hoặc thứ tự.

Hình minh hoạ "số thứ tự" tiếng Anh là "ordinal number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ordinal number

Danh từ
/ordinal ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số thứ tự / ordinal number

  1. 1

    Số thứ tự của anh ấy trong cuộc thi là thứ nhất.

    His ordinal number in the race was first.

  2. 2

    Chúng ta cần biết số thứ tự của các khách mời.

    We need to know the ordinal numbers of the guests.

Ghi chú dùng từ số thứ tự

Số thứ tự thường dùng trong xếp hạng hoặc thứ tự. Các từ liên quan: 'first' (đầu tiên), 'second' (thứ hai), 'rank' (xếp hạng).

Video minh hoạ số thứ tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số thứ tự

Câu hỏi thường gặp về "số thứ tự"

Số thứ tự tiếng Anh là gì?

Số thứ tự tiếng Anh là "ordinal number" (danh từ), nghĩa là: Số thứ tự dùng để xác định vị trí của một vật trong một dãy hoặc thứ tự.

"ordinal number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ordinal number" nghĩa tiếng Việt là "số thứ tự". Số thứ tự thường dùng trong xếp hạng hoặc thứ tự.

Phát âm "ordinal number" như thế nào?

"ordinal number" có phiên âm IPA /ordinal ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ordinal number"?

His ordinal number in the race was first. — Số thứ tự của anh ấy trong cuộc thi là thứ nhất.