Tiếng Việt
Tân cử nhân tiếng Anh là gì?
tân cử nhân tiếng Anh là new bachelor /nu ˈbæʧələr/. Người mới tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new bachelor
Ví dụ câu với tân cử nhân / new bachelor
- 1
Anh ấy là tân cử nhân ngành kỹ thuật.
He is a new bachelor in engineering.
- 2
Tân cử nhân cần phải tìm việc làm phù hợp.
The new bachelor needs to find a suitable job.
Ghi chú dùng từ tân cử nhân
Tân cử nhân là người mới tốt nghiệp đại học. Các từ liên quan: 'graduate' (tốt nghiệp), 'bachelor's degree' (bằng cử nhân), 'alumnus' (cựu sinh viên).
Video minh hoạ tân cử nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân cử nhân
Câu hỏi thường gặp về "tân cử nhân"
Tân cử nhân tiếng Anh là gì?
Tân cử nhân tiếng Anh là "new bachelor" (danh từ), nghĩa là: Người mới tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng.
"new bachelor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new bachelor" nghĩa tiếng Việt là "tân cử nhân". Tân cử nhân là người mới tốt nghiệp đại học.
Phát âm "new bachelor" như thế nào?
"new bachelor" có phiên âm IPA /nu ˈbæʧələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new bachelor"?
He is a new bachelor in engineering. — Anh ấy là tân cử nhân ngành kỹ thuật.