Tiếng Việt
Của riêng ai tiếng Anh là gì?
của riêng ai tiếng Anh là own /oʊn/. thuộc về cá nhân hoặc của riêng ai, không chung đụng với người khác

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
own
Ví dụ câu với của riêng ai / own
- 1
Đây là sách của riêng tôi.
This is my own book.
- 2
Anh ấy có một ý tưởng riêng của mình.
He has his own idea.
Ghi chú dùng từ của riêng ai
Từ 'own' dùng để chỉ sở hữu cá nhân. Các từ liên quan gồm 'belonging to', 'personal', 'private'.
Video minh hoạ của riêng ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của riêng ai
Câu hỏi thường gặp về "của riêng ai"
Của riêng ai tiếng Anh là gì?
Của riêng ai tiếng Anh là "own" (tính từ), nghĩa là: thuộc về cá nhân hoặc của riêng ai, không chung đụng với người khác
"own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"own" nghĩa tiếng Việt là "của riêng ai". Từ 'own' dùng để chỉ sở hữu cá nhân.
Phát âm "own" như thế nào?
"own" có phiên âm IPA /oʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "own"?
This is my own book. — Đây là sách của riêng tôi.