Tiếng Việt
Cửa xoay tròn tiếng Anh là gì?
cửa xoay tròn tiếng Anh là revolving door /rɪˈvɒlvɪŋ dɔː/. Cửa xoay tròn là loại cửa có các cánh cửa quay quanh trục trung tâm, thường dùng ở lối ra vào các tòa nhà lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolving door
Ví dụ câu với cửa xoay tròn / revolving door
- 1
Bạn có thể đi qua cửa xoay tròn để vào tòa nhà cao tầng.
Please push the revolving door gently to enter the building.
- 2
Cửa xoay tròn giúp kiểm soát khí lạnh trong phòng điều hòa.
The revolving door helps maintain the indoor temperature.
Ghi chú dùng từ cửa xoay tròn
Cửa xoay tròn là loại cửa tự động hoặc thủ công, thường thấy ở các khách sạn, trung tâm thương mại. Các từ liên quan: 'automatic door' (cửa tự động), 'entrance' (lối vào), 'doorway' (lối đi qua cửa).
Video minh hoạ cửa xoay tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa xoay tròn
Câu hỏi thường gặp về "cửa xoay tròn"
Cửa xoay tròn tiếng Anh là gì?
Cửa xoay tròn tiếng Anh là "revolving door" (danh từ), nghĩa là: Cửa xoay tròn là loại cửa có các cánh cửa quay quanh trục trung tâm, thường dùng ở lối ra vào các tòa nhà lớn.
"revolving door" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolving door" nghĩa tiếng Việt là "cửa xoay tròn". Cửa xoay tròn là loại cửa tự động hoặc thủ công, thường thấy ở các khách sạn, trung tâm thương mại.
Phát âm "revolving door" như thế nào?
"revolving door" có phiên âm IPA /rɪˈvɒlvɪŋ dɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolving door"?
Please push the revolving door gently to enter the building. — Bạn có thể đi qua cửa xoay tròn để vào tòa nhà cao tầng.