The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục nóng cục lạnh tiếng Anh là gì?

Cục nóng cục lạnh tiếng Anh là Split unit /splɪt ˈjuːnɪt/. Hệ thống điều hòa không khí gồm hai bộ phận chính: cục nóng và cục lạnh, hoạt động riêng biệt để làm mát không khí trong phòng.

Hình minh hoạ "Cục nóng cục lạnh" tiếng Anh là "Split unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Split unit

Danh từ
/splɪt ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với Cục nóng cục lạnh / Split unit

  1. 1

    The split unit cools the room efficiently and quietly.

    Hệ thống split giúp làm mát phòng một cách hiệu quả và yên tĩnh.

  2. 2

    You need to install both the indoor and outdoor units for the split unit to work properly.

    Bạn cần lắp đặt cả cục trong và cục ngoài để hệ thống split hoạt động đúng cách.

Ghi chú dùng từ Cục nóng cục lạnh

Cục nóng cục lạnh là loại điều hòa không khí dạng tách rời, phổ biến trong gia đình và văn phòng. Các thuật ngữ liên quan: 'air conditioner' (máy điều hòa), 'compressor' (máy nén), 'evaporator' (bình bay hơi).

Video minh hoạ Cục nóng cục lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cục nóng cục lạnh

Câu hỏi thường gặp về "Cục nóng cục lạnh"

Cục nóng cục lạnh tiếng Anh là gì?

Cục nóng cục lạnh tiếng Anh là "Split unit" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điều hòa không khí gồm hai bộ phận chính: cục nóng và cục lạnh, hoạt động riêng biệt để làm mát không khí trong phòng.

"Split unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Split unit" nghĩa tiếng Việt là "Cục nóng cục lạnh". Cục nóng cục lạnh là loại điều hòa không khí dạng tách rời, phổ biến trong gia đình và văn phòng.

Phát âm "Split unit" như thế nào?

"Split unit" có phiên âm IPA /splɪt ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Split unit"?

Hệ thống split giúp làm mát phòng một cách hiệu quả và yên tĩnh. — The split unit cools the room efficiently and quietly.