The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục nóng điều hòa tiếng Anh là gì?

cục nóng điều hòa tiếng Anh là condensing unit /kənˈdɛnsɪŋ ˈjunət/. Đơn vị nén khí của điều hòa, thường đặt bên ngoài để tản nhiệt.

Hình minh hoạ "cục nóng điều hòa" tiếng Anh là "condensing unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

condensing unit

Danh từ
/kənˈdɛnsɪŋ ˈjunət/

Ví dụ câu với cục nóng điều hòa / condensing unit

  1. 1

    The condensing unit helps to release heat from the air conditioning system.

    Cục nóng điều hòa giúp thoát nhiệt ra ngoài không khí.

  2. 2

    Regular maintenance of the condensing unit ensures efficient cooling.

    Bảo trì định kỳ cục nóng điều hòa giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

Ghi chú dùng từ cục nóng điều hòa

Cục nóng điều hòa là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí, giúp làm mát bằng cách xả nhiệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'evaporator' (dàn bay hơi) và 'compressor' (máy nén), đều là bộ phận của hệ thống điều hòa.

Video minh hoạ cục nóng điều hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục nóng điều hòa

Câu hỏi thường gặp về "cục nóng điều hòa"

Cục nóng điều hòa tiếng Anh là gì?

Cục nóng điều hòa tiếng Anh là "condensing unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị nén khí của điều hòa, thường đặt bên ngoài để tản nhiệt.

"condensing unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"condensing unit" nghĩa tiếng Việt là "cục nóng điều hòa". Cục nóng điều hòa là bộ phận quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí, giúp làm mát bằng cách xả nhiệt.

Phát âm "condensing unit" như thế nào?

"condensing unit" có phiên âm IPA /kənˈdɛnsɪŋ ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "condensing unit"?

Cục nóng điều hòa giúp thoát nhiệt ra ngoài không khí. — The condensing unit helps to release heat from the air conditioning system.