Tiếng Việt
Cục văn hóa cơ sở tiếng Anh là gì?
cục văn hóa cơ sở tiếng Anh là department of grassroots culture /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈɡræsˈruts ˈkʌlʧər/. Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và phát triển văn hóa cơ sở trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of grassroots culture
Ví dụ câu với cục văn hóa cơ sở / department of grassroots culture
- 1
The department of grassroots culture organizes local festivals.
Bộ phận văn hóa cơ sở tổ chức các lễ hội địa phương.
- 2
They work closely with community leaders to promote cultural activities.
Họ hợp tác chặt chẽ với các lãnh đạo cộng đồng để thúc đẩy các hoạt động văn hóa.
Ghi chú dùng từ cục văn hóa cơ sở
Văn hóa cơ sở liên quan đến các hoạt động văn hóa trong cộng đồng nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'cultural development' (phát triển văn hóa), 'community engagement' (tham gia cộng đồng), 'local traditions' (truyền thống địa phương).
Video minh hoạ cục văn hóa cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục văn hóa cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "cục văn hóa cơ sở"
Cục văn hóa cơ sở tiếng Anh là gì?
Cục văn hóa cơ sở tiếng Anh là "department of grassroots culture" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và phát triển văn hóa cơ sở trong cộng đồng.
"department of grassroots culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of grassroots culture" nghĩa tiếng Việt là "cục văn hóa cơ sở". Văn hóa cơ sở liên quan đến các hoạt động văn hóa trong cộng đồng nhỏ.
Phát âm "department of grassroots culture" như thế nào?
"department of grassroots culture" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈɡræsˈruts ˈkʌlʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of grassroots culture"?
Bộ phận văn hóa cơ sở tổ chức các lễ hội địa phương. — The department of grassroots culture organizes local festivals.