Tiếng Việt
Văn hoá ẩm thực tiếng Anh là gì?
văn hoá ẩm thực tiếng Anh là food culture /fud ˈkʌlʧə/. Nền văn hóa liên quan đến ẩm thực, cách ăn uống và các truyền thống ẩm thực của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food culture
Ví dụ câu với văn hoá ẩm thực / food culture
- 1
Văn hoá ẩm thực của Việt Nam rất đa dạng và phong phú.
Vietnam's food culture is very diverse and rich.
- 2
Học hỏi về văn hoá ẩm thực giúp hiểu rõ hơn về truyền thống của một dân tộc.
Learning about food culture helps to better understand a nation's traditions.
Ghi chú dùng từ văn hoá ẩm thực
Văn hoá ẩm thực đề cập đến các phong tục, truyền thống liên quan đến ăn uống của một cộng đồng. Các từ liên quan gồm có 'cuisine' (ẩm thực), 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), và 'culinary' (thuộc về nấu ăn).
Video minh hoạ văn hoá ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với văn hoá ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "văn hoá ẩm thực"
Văn hoá ẩm thực tiếng Anh là gì?
Văn hoá ẩm thực tiếng Anh là "food culture" (danh từ), nghĩa là: Nền văn hóa liên quan đến ẩm thực, cách ăn uống và các truyền thống ẩm thực của một cộng đồng hoặc quốc gia.
"food culture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food culture" nghĩa tiếng Việt là "văn hoá ẩm thực". Văn hoá ẩm thực đề cập đến các phong tục, truyền thống liên quan đến ăn uống của một cộng đồng.
Phát âm "food culture" như thế nào?
"food culture" có phiên âm IPA /fud ˈkʌlʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food culture"?
Vietnam's food culture is very diverse and rich. — Văn hoá ẩm thực của Việt Nam rất đa dạng và phong phú.