Tiếng Việt
Cũng không tiếng Anh là gì?
cũng không tiếng Anh là neither /ˈnaɪðər/. Dùng để phủ định hai ý hoặc hơn trong câu, nghĩa là 'không... cũng không...'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neither
Ví dụ câu với cũng không / neither
- 1
Tôi không thích cà phê, cũng không thích trà.
I don't like coffee, neither do I like tea.
- 2
Anh ấy không đến lớp hôm nay, cũng không gửi tin nhắn thông báo.
He didn't come to class today, neither did he send a message.
Ghi chú dùng từ cũng không
'Cũng không' dùng để thể hiện phủ định cùng lúc hai hoặc nhiều ý. Các từ liên quan: 'neither...nor...' (không... cũng không...), 'not...either...' (không... cũng không...).
Video minh hoạ cũng không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng không
Câu hỏi thường gặp về "cũng không"
Cũng không tiếng Anh là gì?
Cũng không tiếng Anh là "neither" (liên từ), nghĩa là: Dùng để phủ định hai ý hoặc hơn trong câu, nghĩa là 'không... cũng không...'.
"neither" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neither" nghĩa tiếng Việt là "cũng không". 'Cũng không' dùng để thể hiện phủ định cùng lúc hai hoặc nhiều ý.
Phát âm "neither" như thế nào?
"neither" có phiên âm IPA /ˈnaɪðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neither"?
I don't like coffee, neither do I like tea. — Tôi không thích cà phê, cũng không thích trà.